辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cấp thiết" (1件)

cấp thiết
日本語 形緊急の
マイ単語
Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
これはすぐに解決すべき緊急の問題だ。

swap_horiz 類語検索結果 "cấp thiết" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cấp thiết" (1件)

Đây là một vấn đề cấp thiết cần giải quyết ngay.
これはすぐに解決すべき緊急の問題だ。